Camera IP UNV IPC3614LB-AF28-DL-ECO 4MP – Cái
Liên hệ tư vấn
- Độ phân giải & Cảm biến hình ảnh:
+ Độ phân giải tối đa: 4 MP (4 Megapixel)
+ Cảm biến hình ảnh: 1/3.0 inch CMOS
+ Tốc độ khung hình (Luồng chính - Main stream): 4 MP (2560 × 1440 px) tối đa 25 fps; 3 MP (2304 × 1296 px) tối đa 30 fps; 1080P (1920 × 1080 px) tối đa 30 fps
- Ống kính & Góc nhìn (Lens):
+ Loại ống kính: Cố định (Fixed), Tiêu cự 2.8 mm
+ Khẩu độ: F1.6, Cố định (Fixed)
+ Góc điều chỉnh cơ học (3-Axis): Pan (Quay quét) từ 0° đến 360°, Tilt (Nghiêng) từ 0° đến 80°, Rotate (Xoay) từ 0° đến 360°
- Hiệu suất ánh sáng yếu & Đèn trợ sáng (Illumination & Supplemental Light):
+ Độ nhạy sáng tối thiểu: Màu (Color) 0.003 Lux (F1.6, AGC mở); 0 Lux khi bật đèn trợ sáng (0 Lux with light)
+ Công nghệ ánh sáng kép thông minh: ColorHunter with smart dual-light
+ Tầm xa hồng ngoại (IR): Lên đến 30 m (98.4 ft.), bước sóng 850 nm
+ Tầm xa ánh sáng trắng: Lên đến 15 m (49.2 ft.)
+ Loại đèn trợ sáng phụ: Ánh sáng kép (Dual light)
- Chuẩn nén video & Mạng (Compression & Network):
+ Chuẩn nén video: Ultra 265, H.265, H.264
+ Khả năng truyền tải: Hỗ trợ luồng dữ liệu kép (Dual streams)
+ Băng thông tối đa: 50 Mbps
+ Định dạng và tốc độ bit âm thanh (Audio Bitrate): G.711U/G.711A: 64 kbps, AAC-LC: 128 kbps
+ Ngôn ngữ giao diện Web Client: 4 ngôn ngữ (English, Russian, Spanish, Vietnamese)
- Tính năng xử lý hình ảnh & Âm thanh (Image Enhancement & Audio):
+ Dải tương phản động: DWDR (Digital WDR)
+ Tính năng nâng cao hình ảnh: HLC, Digital defog (Khử sương mù kỹ thuật số), Công nghệ ColorHunter with smart dual-light
+ Micro tích hợp: Có (Hỗ trợ thu âm thanh)
- Nguồn điện & Công suất tiêu thụ (Power):
+ Cấp nguồn qua mạng: PoE (IEEE 802.3af)
+ Công suất tiêu thụ tối đa: Max. 3.1W
- Tiêu chuẩn môi trường & Chứng nhận (Environment & Certifications):
+ Kiểu dáng thiết kế: Thân tròn (Turret), Khớp điều chỉnh 3 trục (3-Axis)
+ Tiêu chuẩn chống nước, chống bụi: IP67 (IEC 60529)
+ Chứng nhận tiêu chuẩn an toàn & EMC: CE-LVD (EN 62368-1), CE-EMC (EN 55032, EN 61000-3-3, EN IEC 61000-3-2, EN 50130-4), FCC (FCC 47 CFR part 15 B)
+ Tuân thủ quy định: Tuân thủ NDAA
- Kích thước & Trọng lượng (Physical Parameters):
+ Chất liệu vỏ: Graphene kết hợp nhựa (Graphene + Plastic)
+ Kích thước tổng thể (Ø × H): Ø117.8 mm × 100.1 mm (Ø4.6″ × 3.9″)
+ Trọng lượng thực: 0.23 kg (0.51 lb.)
Chính sách bán hàng
Mô tả sản phẩm
Đang cập nhật
Thông số kỹ thuật
Đang cập nhật




Đánh giá Camera IP UNV IPC3614LB-AF28-DL-ECO 4MP – Cái